ốc anh vũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ốc biển: "ốc anh vũ" chỉ một loài nhuyễn thể chân đầu (thuộc họ Nautilidae) sống ở vùng biển nhiệt đới. Vỏ của nó có hình xoắn ốc đối xứng, chia thành nhiều ngăn, và được xem là một trong những loài hóa thạch sống.
- Vỏ ốc anh vũ: Vỏ của loài ốc này, thường có màu trắng ngà với các vân nâu, được dùng làm đồ trang trí hoặc trang sức.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ốc này có lịch sử tiến hóa hàng triệu năm.)
- (Người ta thu thập vỏ của loài ốc này để bán cho khách du lịch.)
- (Hình xoắn ốc của vỏ ốc được liên kết với các nguyên lý toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỏ ốc anh vũ": phần vỏ cứng bên ngoài của loài ốc này.
- Vỏ ốc anh vũ có cấu trúc xoắn ốc rất tinh xảo. (Phần vỏ này được các nhà sinh vật học nghiên cứu vì tính đối xứng của nó.)
- "hình xoắn ốc anh vũ": kiểu xoắn ốc đặc trưng, thường dùng trong nghệ thuật và kiến trúc.
- Cầu thang trong tòa nhà được thiết kế theo hình xoắn ốc anh vũ. (Kiểu xoắn này tạo cảm giác mềm mại và hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ốc (danh từ): động vật thân mềm có vỏ cứng, sống ở biển hoặc trên cạn.
- Ốc biển thường được dùng làm thực phẩm. (Loài ốc này là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực.)
- Anh vũ (danh từ): tên gọi khác của con vẹt, nhưng trong "ốc anh vũ" thì "anh vũ" chỉ màu sắc đẹp đẽ, quý phái.
- Chim anh vũ có bộ lông sặc sỡ. (Loài chim này thường được nuôi làm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Nautilus: tên khoa học của loài ốc anh vũ trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Nautilus là một chi nhuyễn thể cổ đại. (Từ này phổ biến trong sinh học biển.)
- Ốc xoắn: tên gọi chung cho các loài ốc có vỏ xoắn, nhưng không đặc trưng cho loài ốc anh vũ.
- Ốc xoắn có nhiều loại khác nhau. (Loài này bao gồm cả ốc anh vũ và các loài khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Đẹp như vỏ ốc anh vũ": chỉ vẻ đẹp tinh tế, hoàn mỹ và có tính đối xứng.
- Bức tranh này đẹp như vỏ ốc anh vũ. (Bức tranh có đường nét hài hòa và cân đối.)